

| CÁC CHỈ TIÊU | THÔNG SỐ |
| Đường kính ống | 100 – 400 mm |
| Nhiệt độ | -30 đến 250°C |
| Vận tốc dòng khí (Tối đa) | 30 m/s |
| Áp suất | 2500 Pa |
| Bán kính uốn cong | 0.54*D |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 10 mét/ống |

| CÁC CHỈ TIÊU | THÔNG SỐ |
| Đường kính ống | 100 – 400 mm |
| Nhiệt độ | -30 đến 250 độ C |
| Vận tốc dòng khí (Tối đa) | 30 m/s |
| Áp suất | 2500 Pa |
| Bán kính uốn cong | 0.54*D |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 10 mét/ống |
| Bề dày bông thuỷ tinh
cách nhiệt |
25 mm |
| Tỷ trọng bông thuỷ tinh | 24 – 32 kg/m3 |

| CÁC CHỈ TIÊU | THÔNG SỐ |
| Đường kính cổ dê | 100 – 500 mm |
| Vật liệu | Inox 304, 430 |